gian đốt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng giữa hai đốt trên thân cây: "gian đốt" chỉ phần thân cây nằm giữa hai mắt (đốt) liên tiếp, thường thấy ở các loài thực vật thân thảo như tre, mía, lúa.
- Đơn vị cấu trúc thực vật: Trong thực vật học, "gian đốt" là bộ phận giúp cây vươn dài và tăng trưởng chiều cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gian đốt của cây mía rất dài và chứa nhiều nước. (Khoảng giữa hai mắt mía dài và có nhiều đường.)
- Các nhà khoa học nghiên cứu sự phát triển của gian đốt ở cây lúa. (Họ xem xét cách phần thân giữa các mắt lúa lớn lên.)
- Tre có nhiều gian đốt rỗng, giúp thân nhẹ và bền. (Phần thân giữa các mắt tre rỗng, làm cho tre nhẹ và chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chiều dài gian đốt": khoảng cách đo giữa hai đốt trên thân cây, thường dùng trong nông nghiệp để đánh giá giống cây.
- Chiều dài gian đốt ảnh hưởng đến năng suất của cây mía. (Khoảng cách giữa các mắt mía tác động đến sản lượng.)
- "gian đốt rỗng": đặc điểm của một số loài thực vật như tre, nứa, có phần thân giữa các đốt trống rỗng.
- Gian đốt rỗng giúp cây tre nhẹ hơn so với gỗ đặc. (Phần thân rỗng giữa các mắt tre làm cây nhẹ hơn gỗ đặc.)
Biến thể và từ gần giống
- Đốt (danh từ): mắt hoặc khớp trên thân cây, nơi lá hoặc cành mọc ra.
- Mỗi đốt tre có thể mọc ra một nhánh. (Mỗi mắt tre có thể đâm ra một cành.)
- Lóng (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày, chỉ phần thân giữa hai đốt.
- Lóng mía càng dài, cây càng sai nước. (Phần thân giữa hai mắt mía càng dài, cây càng nhiều nước.)
- Khoảng đốt (danh từ): cách nói khác, nhấn mạnh khoảng cách giữa các đốt.
- Khoảng đốt của cây lúa ngắn hơn so với cây mía. (Khoảng cách giữa các mắt lúa ngắn hơn mía.)
Từ đồng nghĩa
- Lóng: phần thân giữa hai đốt, dùng phổ biến trong nông nghiệp và đời sống.
- Lóng tre dùng để làm ống dẫn nước. (Phần thân giữa các mắt tre dùng làm ống nước.)
- Đoạn thân: phần thân cây nằm giữa hai điểm nhất định, có thể thay thế trong ngữ cảnh chung.
- Đoạn thân này có nhiều dinh dưỡng. (Phần thân này chứa nhiều chất bổ.)
Thành ngữ liên quan
- Gian đốt vươn dài: chỉ sự phát triển mạnh mẽ của cây hoặc ẩn dụ cho sự tiến bộ vượt bậc.
- Nhờ chăm bón tốt, gian đốt của mía vươn dài rõ rệt. (Nhờ chăm sóc kỹ, phần thân giữa các mắt mía dài ra thấy rõ.)